Resized to 41% of original (view original)
Artist's commentary
#ALOLADex
758. #Salazzle [sa-laz-zəl]
焰后蜥[Diễm Hậu Tích]
Nguồn gốc tên:
- Salazzle ghép từ salamander [con kỳ giông], dazzle[loè loẹt]: Kỳ giông loè loẹt
- エンニュート ghép từ 炎[ngọn lửa], 艶[tinh quái], & phiên âm tiếng Nhật từ newt[con kỳ giông]: Yêu giông lửa
- 焰后蜥/Diễm hậu tích ghép từ Diễm[lửa], diễm hậu[yêu tinh] & hoả tích dịch[kỳ giông]: Kỳ giông lửa tinh.
ZB

Leave a comment